Mỗi khi Bộ Công Thương công bố mức giá trần mới cho điện khí, không ít người đọc tin tức lại thắc mắc: con số hàng nghìn đồng/kWh đó thực chất là gì, và vì sao nó lại quan trọng đến vậy với các dự án điện LNG quy mô hàng chục nghìn tỷ đồng? Bài viết này, Gas South sẽ giải thích dễ hiểu khung giá phát điện LNG là gì, ai ban hành, áp dụng cho ai, và nó liên quan thế nào đến hợp đồng mua bán điện giữa nhà đầu tư với Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN).
1. Khung giá phát điện là gì?
Theo Điều 3 Thông tư 09/2025/TT-BCT của Bộ Công Thương, khung giá phát điện có phạm vi từ mức giá tối thiểu 0 đồng/kWh đến mức giá tối đa được xác định cho từng loại hình nhà máy điện (1). Nói cách đơn giản, đây là một “hành lang giá” do cơ quan quản lý nhà nước quy định, để bên mua điện (EVN) và bên bán điện (chủ đầu tư nhà máy) dựa vào đó đàm phán giá bán điện thực tế, thay vì mỗi bên tự đưa ra một mức giá không có căn cứ chung.
Với các nhà máy nhiệt điện, mức giá trần trong khung giá phát điện được tính dựa trên giá phát điện của một “Nhà máy điện chuẩn” – tức nhà máy đại diện cho công nghệ, cấu hình và loại nhiên liệu của loại hình đó (1). Riêng với các nhà máy sử dụng khí thiên nhiên hóa lỏng, khung giá điện LNG được xây dựng và công bố riêng theo từng năm do đặc thù chi phí nhiên liệu nhập khẩu biến động liên tục.

Turbine khí sử dụng nhiên liệu LNG trong sản xuất điện.
2. Vì sao điện khí LNG cần một khung giá riêng?
Khác với thủy điện hay điện than sử dụng nguồn nhiên liệu trong nước tương đối ổn định về giá, các nhà máy điện khí LNG phải nhập khẩu gần như toàn bộ nhiên liệu từ thị trường quốc tế, nên chi phí đầu vào phụ thuộc trực tiếp vào giá LNG thế giới và tỷ giá ngoại tệ. Trên thực tế, khi Bộ Công Thương chưa ban hành khung giá phát điện cho loại hình này, quá trình đàm phán hợp đồng mua bán điện (PPA) giữa EVN và chủ đầu tư từng rơi vào bế tắc kéo dài, bởi EVN không có căn cứ để cam kết sản lượng điện mua dài hạn trong khi chưa biết mức giá tối đa được phép áp dụng (2).
Mức độ biến động này không hề nhỏ: có thời điểm khủng hoảng địa chính trị tại Trung Đông đã đẩy giá điện của các nhà máy LNG nhập khẩu tăng đột biến, có thể lên tới khoảng 5.000 đồng/kWh nếu tính theo giá thị trường tự do, cao hơn nhiều lần mặt bằng giá điện phổ biến (3). Chính vì vậy, một khung giá phát điện LNG riêng, cập nhật theo từng năm, vừa giúp bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng điện trước rủi ro giá nhiên liệu tăng vọt, vừa tạo cơ sở pháp lý rõ ràng để nhà đầu tư yên tâm triển khai dự án.
3. Cơ quan nào ban hành khung giá phát điện LNG và áp dụng cho ai?
Bộ Công Thương là cơ quan có thẩm quyền phê duyệt khung giá phát điện cho loại hình nhà máy tua bin khí chu trình hỗn hợp sử dụng LNG. Ví dụ, ngày 27/5/2024, Bộ Công Thương ban hành Quyết định số 1260/QĐ-BCT phê duyệt khung giá phát điện cho nhà máy điện khí LNG năm 2024, quy định mức giá từ 0 đến 2.590,85 đồng/kWh (chưa gồm thuế GTGT) (4). Sang năm 2025, Bộ tiếp tục ban hành Quyết định số 1313/QĐ-BCT ngày 13/5/2025, ấn định mức giá tối đa mới là 3.327,42 đồng/kWh (5).
Khung giá điện LNG này áp dụng cho các nhà máy nhiệt điện tua bin khí chu trình hỗn hợp sử dụng khí thiên nhiên hóa lỏng nhập khẩu, làm căn cứ để Tập đoàn Điện lực Việt Nam và đơn vị phát điện đàm phán, ký kết hợp đồng mua bán điện, tuân thủ quy định về phương pháp xác định giá dịch vụ phát điện do Bộ Công Thương ban hành (5).
4. Khung giá phát điện liên quan gì đến hợp đồng mua bán điện (PPA)?
Khung giá phát điện LNG không phải là mức giá cuối cùng người mua và người bán điện phải áp dụng, mà là giới hạn trần để hai bên đàm phán giá hợp đồng mua bán điện (PPA) trong phạm vi đó. Cụ thể, giá hợp đồng mua bán điện thỏa thuận giữa EVN và chủ đầu tư nhà máy điện LNG không được vượt quá mức giá trần đã được Bộ Công Thương phê duyệt cho năm tương ứng (6).
Việc so sánh giá hợp đồng PPA với khung giá trần thường dựa trên cùng một bộ thành phần chi phí đã được sử dụng để tính toán khung giá phát điện năm cơ sở, ví dụ như giá nhiên liệu, tỷ giá, suất tiêu hao nhiệt... Nhờ vậy, khung giá phát điện đóng vai trò như một “thước đo” minh bạch, giúp quá trình đàm phán PPA giữa các bên có cơ sở rõ ràng hơn, hạn chế tranh chấp kéo dài như đã từng xảy ra ở một số dự án điện khí LNG.
5. Những yếu tố nào ảnh hưởng đến khung giá phát điện LNG?
Mức giá trần trong khung giá điện LNG không phải con số cố định mà được tính toán dựa trên nhiều thông số đầu vào, cập nhật lại theo từng năm. Với khung giá năm 2025, các thông số chính bao gồm: công suất tính toán 1.551.490 kW, suất tiêu hao nhiệt tinh ở mức tải 85% là 6.330,17 BTU/kWh, giá LNG nhập khẩu 14,05 USD/triệu BTU, giá vận chuyển (bao gồm vận chuyển về kho cảng tái hóa, tồn trữ, tái hóa khí và phân phối sau tái hóa) tạm tính 2,589 USD/triệu BTU, cùng tỷ giá quy đổi 25.670 đồng/USD (7).
Có thể thấy, hai nhóm yếu tố tác động lớn nhất là giá LNG nhập khẩu trên thị trường quốc tế và tỷ giá ngoại tệ – cả hai đều nằm ngoài tầm kiểm soát trực tiếp của doanh nghiệp trong nước, khiến khung giá phát điện LNG cần được rà soát và điều chỉnh thường xuyên để phản ánh đúng biến động thực tế của chi phí nhiên liệu.

Bồn chứa LNG tại kho cảng tái hóa khí
6. Khung giá phát điện LNG có thay đổi theo từng năm không?
Có. Đây là điểm khác biệt quan trọng so với một số loại hình nguồn điện khác – khung giá phát điện LNG được xây dựng và ban hành lại hàng năm, không áp dụng cố định trong nhiều năm liền, do giá nhiên liệu LNG nhập khẩu biến động liên tục theo thị trường thế giới. Diễn biến qua hai năm gần đây cho thấy rõ xu hướng này:
-
Năm 2024: mức giá trần là 2.590,85 đồng/kWh, theo Quyết định số 1260/QĐ-BCT ngày 27/5/2024 (4).
-
Năm 2025: mức giá tối đa tăng lên 3.327,42 đồng/kWh, theo Quyết định số 1313/QĐ-BCT ngày 13/5/2025 (5).
Mức tăng này phản ánh trực tiếp diễn biến giá LNG nhập khẩu và tỷ giá USD/VND trong giai đoạn tương ứng, chứ không phải sự điều chỉnh chủ quan của cơ quan quản lý.
7. Kết luận
Tóm lại, khung giá phát điện LNG là dải giá trị pháp lý do Bộ Công Thương ban hành hàng năm, làm căn cứ để EVN và các nhà máy điện khí LNG đàm phán hợp đồng mua bán điện trong một giới hạn minh bạch, có kiểm soát. Cơ chế này không chỉ giúp hạn chế rủi ro giá điện tăng đột biến do biến động thị trường LNG quốc tế, mà còn tạo hành lang pháp lý để các dự án điện khí LNG - vốn đóng vai trò ngày càng quan trọng trong cơ cấu nguồn điện Việt Nam - có cơ sở triển khai ổn định hơn.
Là đơn vị hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh khí LNG, CNG, LPG, Gas South luôn theo sát các quy định, chính sách mới của ngành năng lượng để mang đến thông tin cập nhật, chính xác cho khách hàng và đối tác. Quý khách hàng quan tâm đến các giải pháp cung ứng LNG có thể liên hệ Gas South qua các kênh sau:
-
Trụ sở chính: Lầu 4, PetroVietnam Tower, Số 1-5 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP. Hồ Chí Minh
-
Hotline: 028.3910.0108 - 028.3910.0324
-
Email: lienhe@pgs.com.vn
-
Fanpage: https://www.facebook.com/GasSouthJSC
-
OA Zalo: https://zalo.me/gassouth18006776
Nguồn tham khảo:
-
Bộ Công Thương công bố khung giá điện khí LNG năm 2024 - CafeF (Ngày đăng: 27/05/2024)
-
Khung giá phát điện nhà máy điện LNG cho năm 2024 - Vietnam Business Law (Ngày đăng: 31/07/2024)
-
Giá điện khí LNG cao nhất là 3.327,42 đồng/kWh - Báo Dân trí (Ngày đăng: 16/05/2025)

