Nhiều người vẫn quen gọi than đá, quặng sắt hay đá vôi là “khoáng sản”, nhưng ít ai để ý rằng khí tự nhiên - nguồn nhiên liệu được sử dụng trong phát điện, công nghiệp và một số hệ thống khí đô thị - cũng thuộc nhóm tài nguyên này. Vậy chính xác thì khí tự nhiên là khoáng sản gì, được pháp luật Việt Nam nhìn nhận và quản lý ra sao? Gas South sẽ giải thích rõ trong bài viết dưới đây.

Khí tự nhiên là loại khoáng sản năng lượng quan trọng trong công nghiệp.
1. Khí tự nhiên là khoáng sản gì?
1.1. Định nghĩa khoáng sản theo pháp luật Việt Nam
Theo khoản 13 Điều 2 Luật Địa chất và Khoáng sản số 54/2024/QH15 (có hiệu lực từ 1/7/2025), khoáng sản được định nghĩa là khoáng vật, khoáng chất có ích được tích tụ tự nhiên ở thể rắn, thể lỏng, thể khí tồn tại trong lòng đất, trên mặt đất, bao gồm cả khoáng vật, khoáng chất ở bãi thải của mỏ (1). Điểm đáng chú ý trong định nghĩa này là khoáng sản không bị giới hạn ở thể rắn (như quặng, đá) mà còn bao gồm cả thể khí - đây chính là căn cứ để xếp khí tự nhiên vào nhóm khoáng sản.
Xét theo bản chất địa chất và định nghĩa pháp lý nêu trên, khí tự nhiên có phải là khoáng sản không thì câu trả lời là có: đây là một loại khoáng chất có ích, tồn tại tự nhiên ở thể khí trong lòng đất.
1.2. Khí tự nhiên thuộc nhóm khoáng sản nhiên liệu - năng lượng
Theo cách phân loại khoáng sản phổ biến dựa trên công dụng, khoáng sản được chia thành ba nhóm chính: khoáng sản kim loại (sắt, đồng, chì, kẽm...), khoáng sản phi kim loại (đá vôi, apatit, muối mỏ...) và khoáng sản năng lượng hay còn gọi là khoáng sản nhiên liệu, bao gồm than đá, dầu mỏ và khí đốt (2). Khí tự nhiên, cùng với dầu mỏ và than đá, thuộc nhóm khoáng sản nhiên liệu – năng lượng vì đây là nguồn cung cấp nhiệt năng chủ yếu cho công nghiệp, phát điện và sinh hoạt.
2. Vì sao khí tự nhiên được xếp vào khoáng sản?
Khí tự nhiên được xếp vào khoáng sản bởi cách thức hình thành và tồn tại của nó hoàn toàn phù hợp với bản chất địa chất của khoáng sản: đây là nhiên liệu hóa thạch, được hình thành khi các lớp chất hữu cơ (chủ yếu là vi sinh vật biển) bị chôn vùi, phân hủy trong điều kiện yếm khí, chịu nhiệt độ và áp suất cao dưới lòng đất suốt hàng triệu năm (4). Khí tự nhiên tồn tại dưới dạng mỏ - trong mỏ dầu hoặc mỏ khí riêng biệt - chủ yếu ở thềm lục địa, đúng với đặc tính “tích tụ tự nhiên trong lòng đất” mà định nghĩa khoáng sản yêu cầu.
Về thành phần, khí tự nhiên là hỗn hợp các hydrocarbon mà chủ yếu là metan (CH4), thường chiếm 70–90% thể tích, cùng với etan, propan, butan và một số tạp chất khác (5). Đây cũng là điểm chung với các khoáng sản nhiên liệu khác như than đá, dầu mỏ - đều là sản phẩm biến đổi từ vật chất hữu cơ qua quá trình địa chất lâu dài.

Giàn khai thác khí tự nhiên tại thềm lục địa
3. Khí tự nhiên trong pháp luật về khoáng sản và dầu khí
Đây là điểm cần lưu ý để hiểu chính xác vị trí pháp lý của khí tự nhiên. Mặc dù về bản chất khoa học và định nghĩa chung, khí tự nhiên là một loại khoáng sản, nhưng pháp luật Việt Nam lại không quản lý khí tự nhiên theo Luật Địa chất và Khoáng sản. Cụ thể, Điều 1 khoản 2 điểm a của Luật Địa chất và Khoáng sản số 54/2024/QH15 quy định rõ: dầu khí (bao gồm cả khí tự nhiên) không thuộc phạm vi điều chỉnh của luật này (3).
Thay vào đó, hoạt động tìm kiếm, thăm dò, khai thác khí tự nhiên tại Việt Nam được điều chỉnh bởi một đạo luật chuyên ngành riêng là Luật Dầu khí số 12/2022/QH15 (có hiệu lực từ 1/7/2023), quy định toàn bộ hoạt động dầu khí thượng nguồn gồm tìm kiếm thăm dò, phát triển mỏ, khai thác và thu dọn công trình dầu khí (6). Nói cách khác: khí tự nhiên vẫn là khoáng sản theo định nghĩa khoa học và pháp lý chung, nhưng việc quản lý nhà nước với riêng loại tài nguyên này tách khỏi Luật Khoáng sản, do tính đặc thù về công nghệ, rủi ro đầu tư và giá trị kinh tế của ngành dầu khí.
4. Khí tự nhiên có phải là tài nguyên tái tạo không?
Không. Khí tự nhiên là nhiên liệu hóa thạch và là nguồn tài nguyên không tái tạo, vì quá trình hình thành đòi hỏi hàng triệu năm biến đổi địa chất từ vật chất hữu cơ, trong khi tốc độ con người khai thác và tiêu thụ nhanh hơn rất nhiều so với tốc độ tái tạo tự nhiên của nó (4). Đây là điểm chung của tất cả các khoáng sản năng lượng - than đá, dầu mỏ, khí tự nhiên - khác với các nguồn năng lượng tái tạo như năng lượng mặt trời, gió hay thủy điện.
5. Ứng dụng của khí tự nhiên sau khai thác
Sau khi khai thác, khí tự nhiên thô được xử lý, tách lọc tạp chất rồi được nén, hóa lỏng hoặc tách thành các sản phẩm khí khác nhau tùy theo mục đích vận chuyển và sử dụng (7):
-
CNG (khí thiên nhiên nén): khí tự nhiên được nén ở áp suất cao, vận chuyển bằng xe bồn chuyên dụng, dùng làm nhiên liệu cho công nghiệp, giao thông vận tải và một phần dân dụng.
-
LNG (khí thiên nhiên hóa lỏng): khí tự nhiên được làm lạnh sâu để hóa lỏng, giảm thể tích, thuận tiện cho vận chuyển đường dài bằng tàu biển, phục vụ phát điện và sản xuất công nghiệp quy mô lớn.
-
LPG (khí dầu mỏ hóa lỏng): LPG không phải khí tự nhiên mà chủ yếu là hỗn hợp propan và butan, được tách ra trong quá trình xử lý khí tự nhiên hoặc lọc dầu thô, dùng phổ biến trong đun nấu dân dụng và công nghiệp.
Nhờ các dạng sản phẩm này, khí tự nhiên phục vụ đa dạng nhu cầu từ phát điện, sản xuất công nghiệp (luyện kim, hóa chất, vật liệu xây dựng) cho đến sinh hoạt hàng ngày của người dân.

Hệ thống đường ống xử lý khí tại nhà máy chế biến khí
6. Gas South – Đơn vị cung cấp khí thiên nhiên uy tín tại Việt Nam
Là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh khí LPG, CNG, LNG, Gas South tham gia vào chuỗi cung ứng các sản phẩm chế biến từ khí tự nhiên, phục vụ nhu cầu năng lượng của khách hàng dân dụng, thương mại và công nghiệp trên khắp cả nước. Với hệ thống trạm nạp, kho chứa và mạng lưới phân phối trải dài từ Cà Mau đến Nghệ An, Gas South cam kết mang đến nguồn nhiên liệu khí ổn định, an toàn và đạt chuẩn kỹ thuật cho khách hàng.
7. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
7.1. Khí tự nhiên có phải là tài nguyên tái tạo không?
Không. Khí tự nhiên là nhiên liệu hóa thạch, hình thành qua hàng triệu năm biến đổi địa chất nên không thể tái tạo trong thời gian ngắn (4).
7.2. Khí tự nhiên và dầu mỏ có phải cùng một loại khoáng sản không?
Cả hai đều là khoáng sản nhiên liệu - năng lượng (2), cùng hình thành từ vật chất hữu cơ qua quá trình địa chất, và thường tồn tại chung trong một mỏ. Tuy nhiên đây là hai loại khoáng sản riêng biệt về trạng thái (khí và lỏng) cũng như thành phần hóa học, và cùng được quản lý theo Luật Dầu khí thay vì Luật Địa chất và Khoáng sản (1, 3).
7.3. Việt Nam đã phát hiện bao nhiêu mỏ dầu khí?
Theo Hiệp hội Xăng dầu Việt Nam, sau hơn 40 năm tìm kiếm thăm dò, Việt Nam đã xác định được 8 bể trầm tích dầu khí tuổi Cenozoic trên thềm lục địa và vùng biển, phát hiện hơn 80 mỏ dầu khí (bao gồm cả mỏ dầu, mỏ khí và mỏ hỗn hợp dầu – khí), trong đó hơn 30 mỏ đã được đưa vào khai thác (8).
Tóm lại, khí tự nhiên là khoáng sản nhiên liệu – năng lượng tồn tại ở thể khí và thuộc nhóm tài nguyên không tái tạo. Mặc dù có bản chất là khoáng sản, hoạt động tìm kiếm, thăm dò và khai thác khí tự nhiên tại Việt Nam được quản lý theo Luật Dầu khí do đặc thù kỹ thuật và kinh tế của ngành. Sau khai thác, khí tự nhiên có thể được xử lý thành CNG, LNG và các sản phẩm liên quan để phục vụ phát điện, công nghiệp, giao thông và đời sống.
Thông tin liên hệ Gas South:
-
Trụ sở chính: Lầu 4, PetroVietnam Tower, Số 1-5 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP. Hồ Chí Minh
-
Hotline: 028.3910.0108 - 028.3910.0324
-
Email: lienhe@pgs.com.vn
-
Fanpage: https://www.facebook.com/GasSouthJSC
-
OA Zalo: https://zalo.me/gassouth18006776
Nguồn tham khảo:
-
Phân loại khoáng sản theo công dụng (SGK Địa lý 6) - VietJack (Ngày truy cập: 23/07/2026)
-
Thành phần chính của khí thiên nhiên là gì? - LuatVietnam (Ngày truy cập: 23/07/2026)
-
Khí thiên nhiên - Wikipedia tiếng Việt (Ngày truy cập: 23/07/2026)
-
Phân biệt khí LPG, CNG, LNG - DATA Energy (Ngày truy cập: 23/07/2026)

