ĐVT: VNĐ/Bình
|
KHU VỰC
|
BÌNH 12KG
|
BÌNH 45KG
|
|---|---|---|
| KV Duyên hải miền Trung | 695.500 | 2.531.696 |
| KV Tây Nguyên | 651.900 | 2.446.351 |
| KV Tây Nam bộ | 628.500 | 2.286.750 |
| KV Đông Nam Bộ | 636.340 | 2.386.775 |
ĐVT: VNĐ/mmBTU
|
NỘI DUNG
|
ĐƠN GIÁ
|
|
|---|---|---|
| Giá CNG cho Giao thông vận tải | 648.095,24 | |