ĐVT: VNĐ/Bình
|
KHU VỰC
|
BÌNH 12KG
|
BÌNH 45KG
|
|---|---|---|
| KV Duyên hải miền Trung | 645.500 | 2.344.196 |
| KV Tây Nguyên | 636.900 | 2.390.101 |
| KV Tây Nam bộ | 633.500 | 2.305.500 |
| KV Đông Nam Bộ | 631.340 | 2.368.027 |
ĐVT: VNĐ/mmBTU
|
NỘI DUNG
|
ĐƠN GIÁ
|
|
|---|---|---|
| Giá CNG cho Giao thông vận tải | 639.523,81 | |